Đoán Từ

Định nghĩa: “(gen). The volume of a substance passing a point per unit time (e.g., meters per second, gallons per hour, etc.) F - debit S - flujo”

Chữ cái đầu tiên: F

Trả lời:  

Từ nào được định nghĩa?

Điểm "IQ": 0