Đoán Từ

Định nghĩa: “The work required to represent content and data to meet the communication objectives of the site. Includes the visual ______, the look and feel and navigation/data architecture. Close this window”

Chữ cái đầu tiên: D

Trả lời:  

Từ nào được định nghĩa?

Điểm "IQ": 0
 
ad style