Nhớ chữ

UCIRNQWGBG
UESXCTJCEH
RLATXHWKGN
JISIPKBLID
TITPALJQPJ
HFMFCQYYSW
NADO DJNZC
JBDCETCOTS
DTIIZEKNLZ
ENFRNNNNEM

DENTIFRICE CAPITALIST

 

 

Nhớ 2 từ – sau đó thể hiện chúng bằng cách di chuyển con trỏ quanh ô chữ.

Điểm "IQ": 0